ICU & ED
For Doctors and Nurses
PES score
Đăng nhập
TÌM KIẾM

PES score

Nguy cơ nhiễm vi khuẩn kháng thuốc PES trong Viêm phổi cộng đồng (CAP)
 cập nhật: 4/9/2026
Chia sẻ
×

Chia sẻ


Tiêu chí Điểm
Tuổi (năm)
0
1
2
Yếu tố nguy cơ khác
1
2
2
3
Khi vào phòng cấp cứu
2
-1
Tổng điểm

GIỚI THIỆU
Bệnh nhân mắc Viêm phổi cộng đồng(CAP) nặng cần điều trị tại ICU, ngoài các tác nhân gây bệnh thường gặp, có thể cần cân nhắc đến vai trò của vi khuẩn đa kháng thuốc như S. aureus kháng methicilin (MRSA) và P. aeruginosa. Thang điểm PES được áp dụng phổ biến trên thế giờ để phân tầng nguy cơ mắc các vi khuẩn đa kháng thuốc thường gặp nhất trong CAP bao gồm:
  • P – Pseudomonas aeruginosa: trực khuẩn mủ xanh.
  • E – ESBL-producing Enterobacteriaceae: Enterobacteriaceae sinh β-lactamase phổ rộng (ESBL).
  • S – MRSA (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus): tụ cầu vàng kháng methicillin.
Ý nghĩa thang điểm PES
Điểm Nguy cơ nhiễm vi khuẩn P-E-S
≤ 1 Thấp
2 - 4 Trung bình
≥ 5 Cao

Dựa trên thang điểm này, phác đồ điều trị kinh nghiệm có thể cân nhắc bổ sung:
  • Kháng sinh có phổ tác dụng trên MRSA (vancomycin, teicoplanin hoặc linezolid), 
  • Kháng sinh β-lactam có hoạt tính trên P. aeruginosa (ceftazidim, cefepim, piperacilin/tazobactam, imipenem, doripenem hoặc meropenem) phối hợp với các kháng sinh nhóm khác có hoạt tính trên vi khuẩn này (ciprofloxacin, levofloxacin, tobramycin hoặc amikacin).
Các vi khuẩn đa kháng thuộc họ Enterobacteriaceae như K. pneumoniae cũng có thể là căn nguyên trong một số ít ca CAP, phác đồ hướng đến vi khuẩn Gram âm đường ruột (ertapenem, imipenem hoặc meropenem) hoặc trực khuẩn mủ xanh P. aeruginosa (carbapenem nhóm 2, aminoglycosid) thường cũng bao phủ được các tác nhân này. Xem thêm: Viêm phổi cộng đồng do vi khuẩn ở người lớn trong ICU.

Lưu ý: Không sử dụng PES đơn độc để chỉ định kháng sinh phổ rộng. Cần ưu tiên đánh giá:
  1. Tiền sử phân lập/định cư MRSA hoặc P. aeruginosa; đặc biệt là từ đường hô hấp;
  2. Nhập viện và sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch trong 90 ngày gần đây làm tăng đáng kể nghi ngờ mắc vi khuẩn kháng thuốc, đặc biệt trong CAP nặng;
  3. Bệnh phổi cấu trúc: Giãn phế quản, xơ nang hoặc bệnh phổi cấu truc tiến triển làm tăng nguy cơ Peseudomonas;
  4. Mức độ nặng của CAP (CURB-65/ PSI/ Tiêu chuẩn nhập ICU của ATS);
  5. Dữ liệu kháng thuốc tại địa phương.
PES chủ yếu hữu ích như một công cụ hỗ trợ phân tầng nguy cơ, đặc biệt nhờ giá trị dự báo âm cao. PES thấp giúp nhận diện nhóm ít khả năng có vi khuẩn PES và qua đó hạn chế việc sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
  1. Risk factors associated with potentially antibiotic-resistant pathogens in community-acquired pneumonia
  2. Risk factors associated with potentially antibiotic-resistant pathogens in community-acquired pneumonia
  3. Risk factors associated with potentially antibiotic-resistant pathogens in community-acquired pneumonia. PubMed 2015
  4. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị CAP ở người lớn. Bộ Y Tế 2026
  5. Validation of a Prediction Score for Drug-Resistant Microorganisms in Community-acquired Pneumonia. ATS 2021
  6. ATS/IDSA Guidelines for Diagnosis and Treatment of Adults with Community-Acquired Pneumonia. 2019
 8 lượt xem VIP

DANH MỤC

Bố cục nội dung


ICU & ED chuyển đổi số !

Chuyên về công cụ hỗ trợ thực hành (tools), cập nhật phác đồ điều trị (protocols), hướng dẫn về thủ thuật (procedures), tra cứu về thuốc (drugs) và xét nghiệm (tests), sơ đồ tiếp cận (approach algorithm). Giúp cải thiện tốc độ và độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.
Chuyên về công cụ hỗ trợ thực hành (tools), cập nhật phác đồ điều trị (protocols), hướng dẫn về thủ thuật (procedures), tra cứu về thuốc (drugs) và xét nghiệm (tests), sơ đồ tiếp cận (approach algorithm). Giúp cải thiện tốc độ và độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.
×

Chia sẻ

Phiên bản miễn phí
Phiên bản VIP